hebrew calendar

hebrew calendar

A rabbi points to a date on a Hebrew calendar hanging on the wall.

Định nghĩa

Danh từ: Lịch Hebrew (còn gọi là Lịch Do Thái) hệ thống lịch được người Do Thái sử dụng. dựa trên chu kỳ mặt trăng (năm âm lịch) với 354 ngày, nhưng được điều chỉnh để phù hợp với năm mặt trời (dương lịch) bằng cách thêm các tháng nhuận định kỳ. Lịch này tính từ năm 3761 trước Công nguyên, được coi thời điểm tạo ra thế giới theo truyền thống Do Thái giáo.

dụ sử dụng
  • (Lịch Hebrew được dùng để xác định ngày của các ngày lễ Do Thái như Lễ Vượt Qua Yom Kippur.)
  • (Theo lịch Hebrew, năm hiện tại 5785.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the hebrew calendar": tuân theo lịch Hebrew.
    • Many Jewish communities follow the hebrew calendar for religious observances. (Nhiều cộng đồng Do Thái tuân theo lịch Hebrew cho các nghi lễ tôn giáo.)
  • "to convert dates to the hebrew calendar": chuyển đổi ngày tháng sang lịch Hebrew.
    • Scholars often convert historical dates to the hebrew calendar to align with Jewish chronology. (Các học giả thường chuyển đổi ngày tháng lịch sử sang lịch Hebrew để phù hợp với niên đại Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebrew calendar (n): lịch Hebrew (cách viết chính xác, thường in thường).
  • Jewish calendar (n): lịch Do Thái (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Lunar-solar calendar (n): lịch âm dương (mô tả loại lịch này).
Từ đồng nghĩa
  • Jewish calendar: lịch Do Thái.
  • Hebrew lunar calendar: lịch âm Hebrew.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hebrew calendar" đây một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hebrew calendar". Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh tôn giáo: - "the calendar of the Jews": lịch của người Do Thái (thành ngữ mô tả). - The hebrew calendar is often called the calendar of the Jews. (Lịch Hebrew thường được gọi là lịch của người Do Thái.)